recreational drug

Định nghĩa

Danh từ: Chất kích thích giải trímột loại ma túy hoặc chất gây nghiện được sử dụng một cách không thường xuyên, chủ yếu để thư giãn, vui chơi hoặc tăng cường trải nghiệm xã hội, thay vì mục đích y tế. Người dùng thường cho rằng chất này không gây nghiện, nhưng thực tế vẫn nguy lạm dụng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người coi cần sa một chất kích thích giải trí.)
  • (Việc sử dụng các chất kích thích giải trí như thuốc lắc phổ biến tại các lễ hội âm nhạc.)
  • (Anh ta khẳng định chỉ dùng chất kích thích giải trí thỉnh thoảng, nhưng bạn bè vẫn lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recreational drug use": hành vi sử dụng chất kích thích giải trí.

    • Recreational drug use can lead to addiction if not controlled. (Hành vi sử dụng chất kích thích giải trí có thể dẫn đến nghiện nếu không được kiểm soát.)
  • "Recreational drug culture": văn hóa sử dụng chất kích thích giải trí trong cộng đồng.

    • The recreational drug culture in some nightclubs is a growing concern. (Văn hóa sử dụng chất kích thích giải trímột số hộp đêm đang mối quan ngại ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recreational (tính từ): mang tính giải trí, thư giãn.
    • He enjoys recreational activities like hiking and swimming. (Anh ấy thích các hoạt động giải trí như đi bộ đường dài bơi lội.)
  • Drug abuse (danh từ): lạm dụng ma túy (không phân biệt mục đích sử dụng).
    • Drug abuse is a serious social problem. (Lạm dụng ma túy một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Party drug: ma túy tiệc tùng (thường dùng trong bối cảnh vui chơi, nhảy múa).
  • Soft drug: ma túy nhẹ (thường chỉ các chất ít gây hại hơn như cần sa, nhưng vẫn có thể gây nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Take the edge off": làm dịu bớt căng thẳng (thường dùng khi nói về tác dụng của chất kích thích).
    • He uses recreational drugs to take the edge off after work. (Anh ta dùng chất kích thích giải trí để xoa dịu căng thẳng sau giờ làm việc.)
  • "Recreational use": sử dụng mục đích giải trí (thường đối lập với sử dụng y tế).
    • The law distinguishes between medical and recreational use of cannabis. (Luật pháp phân biệt giữa sử dụng cần sa mục đích y tế giải trí.)